调 (diào/tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điều chỉnh; Giai điệu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 调查 (diào chá), 调动 (diào dòng), 调节 (tiáo jié).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 调 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 调 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 调 (diào/tiáo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
调 có nghĩa là Điều chỉnh; Giai điệu.
Đây là chữ đa âm, các đọc: diào, tiáo.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 调 thuộc mức trung cấp.
调 (tiáo/diào) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 周 (chu, xung quanh/chu đáo) bên phải. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 周 gợi ý sự điều hòa, xoay vòng. Kết hợp lại, 调 mang ý nghĩa điều chỉnh lời nói hoặc âm thanh cho hài hòa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) và dùng tay xoay tròn (周) để chỉnh âm lượng, tạo nên giai điệu du dương.
警方正在对这起交通事故的原因进行调查。
jǐng fāng zhèng zài duì zhè qǐ jiāo tōng shì gù de yuán yīn jìn xíng diào chá
Cảnh sát đang tiến hành điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn giao thông này.
经过多年努力,他终于被调动到总部工作。
jīng guò duō nián nǔ lì tā zhōng yú bèi diào dòng dào zǒng bù gōng zuò
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã được điều động về làm việc tại trụ sở chính.
适当的运动可以帮助调节心情。
shì dàng de yùn dòng kě yǐ bāng zhù tiáo jié xīn qíng
Vận động điều độ có thể giúp điều chỉnh tâm trạng.
邻里之间发生矛盾,需要居委会出面调解。
lín lǐ zhī jiān fā shēng máo dùn xū yào jū wěi huì chū miàn tiáo jiě
Giữa hàng xóm láng giềng xảy ra mâu thuẫn, cần ban quản lý dân phố đứng ra hòa giải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 调 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 调 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ) và 周 (chu đáo, xung quanh). Bộ 讠 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 周 gợi ý sự điều chỉnh, làm cho hài hòa. Vì vậy, 调 có nghĩa là điều chỉnh, hòa âm, hoặc giai điệu.