词 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ, từ ngữ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 单词 (dān cí), 词典 (cí diǎn), 歌词 (gē cí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 词 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 词 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 词 (cí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
词 có nghĩa là từ, từ ngữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 词 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
词 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 司 (tư, quản lý/cai quản) bên phải. 讠 là dạng rút gọn của 言 (lời nói), thể hiện ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ. 司 vừa có vai trò gợi âm 'cí', vừa mang ý nghĩa 'quản lý' – gợi ý rằng '词' là những lời nói được sắp xếp, tổ chức thành ý nghĩa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang 'quản lý' (司) 'lời nói' (讠) của mình – người đó đang chọn từ ngữ để diễn đạt một cách có trật tự, giống như việc viết nên một bài văn hay bài hát.
我每天背十个单词。
wǒ měi tiān bèi shí gè dān cí
Mỗi ngày tôi học thuộc mười từ vựng.
我买了一本汉语词典。
wǒ mǎi le yī běn hàn yǔ cí diǎn
Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Hán.
这首歌的歌词很美。
zhè shǒu gē de gē cí hěn měi
Lời bài hát này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 词 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 词 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái và 司 (tư) bên phải. Bộ 讠 là dạng viết tắt của 言 (lời nói), cho thấy chữ này liên quan đến ngôn ngữ. Bộ 司 góp phần tạo âm 'cí' và mang ý nghĩa 'quản lý', 'tổ chức', vì vậy 词 thể hiện những lời nói được tổ chức thành từ ngữ, câu cú có nghĩa.