Hanzi Writer

Cách viết 姓 (xìng) — ý nghĩa “Họ”

xìng Cấp độ HSK 2 8 nét Bộ thủ: 女

姓 (xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓名 (xìng míng), 姓 (xìng), 百姓 (bǎi xìng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 姓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 姓 - xìng

Luyện viết 姓 (xìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xìng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxìng (xing)
Ý nghĩaHọ
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.2/5

姓 (xìng) kết hợp bộ 女 (nữ) và chữ 生 (sinh, sinh ra). Trong xã hội cổ đại Trung Quốc, họ được truyền từ mẹ sang con, vì vậy chữ 姓 dùng bộ 女 để chỉ nguồn gốc sinh ra, còn 生 biểu thị sự sinh sôi. Hình dạng ban đầu của 姓 mô tả một người phụ nữ sinh con, tượng trưng cho dòng dõi và gia tộc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang sinh (生) ra một em bé, và em bé đó mang họ của mẹ - đó là 姓 (xìng).

xìng míng
Họ tên
xìng
Họ
bǎi xìng
Bách tính / Người dân

请写下你的姓名。

qǐng xiě xià nǐ de xìng míng

Xin hãy viết họ tên của bạn xuống.

我姓王,叫王明。

wǒ xìng wáng jiào wáng míng

Tôi họ Vương, tên là Vương Minh.

老百姓的生活变好了。

lǎo bǎi xìng de shēng huó biàn hǎo le

Đời sống của người dân đã trở nên tốt hơn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xìng 8
jiān 6
6
hǎo / hào 6
Luyện tập thứ tự nét cho 姓 - xìng

Luyện viết 姓 (xìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 姓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 姓

Chữ 姓 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái và chữ 生 (sinh) ở bên phải. Bộ 女 cho biết nguồn gốc từ mẹ, còn 生 mang nghĩa sinh ra, tạo nên ý nghĩa "họ" - thứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cấu trúc này phản ánh chế độ mẫu hệ thời cổ đại.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 8 nét khác