编 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đan, biên soạn, sắp xếp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 编写 (biān xiě), 编号 (biān hào), 编织 (biān zhī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 编 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 编 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 编 (biān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
编 có nghĩa là Đan, biên soạn, sắp xếp.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 编 thuộc mức trung cấp.
Chữ 编 (biān) thuộc bộ 纟 (mịch, nghĩa là sợi tơ), kết hợp với phần bên phải là 扁 (biǎn, nghĩa là dẹt, mỏng). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc dùng tay đan xen các sợi tơ thành tấm vải mỏng, dẹt. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành sắp xếp, biên soạn văn bản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công đang khéo léo đan những sợi tơ mảnh (纟) thành một tấm thảm phẳng, mỏng (扁) - đó chính là 编, vừa là đan lát vừa là sắp xếp có trật tự.
他在编写一本新书。
tā zài biān xiě yī běn xīn shū
Anh ấy đang biên soạn một cuốn sách mới.
请记住你的座位编号。
qǐng jì zhù nǐ de zuò wèi biān hào
Hãy nhớ số ghế của bạn.
奶奶在编织一件毛衣。
nǎi nǎi zài biān zhī yī jiàn máo yī
Bà đang đan một chiếc áo len.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 编 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 编 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và 扁 (dẹt) bên phải. Bộ 纟 chỉ chất liệu là sợi, còn 扁 gợi ý hình dạng mỏng, dẹt. Sự kết hợp này thể hiện hành động đan các sợi lại thành tấm mỏng, từ đó mở rộng nghĩa thành sắp xếp, biên soạn.