Hanzi Writer

Cách viết 号 (háo/hào) — ý nghĩa “số, hiệu, gào khóc”

háo/hào Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 口

号 (háo/hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số, hiệu, gào khóc". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 号码 (hào mǎ), 记号 (jì hào), 哀号 (āi háo).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 号 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 号 - háo/hào

Luyện viết 号 (háo/hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 号 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (háo/hào) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là số, hiệu, gào khóc.

Đây là chữ đa âm, các đọc: háo, hào.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinháo / hào (hao)
Ý nghĩasố, hiệu, gào khóc
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.4/5

号 (háo) ban đầu là hình ảnh một người đang gào khóc, với bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần trên là hình ảnh tiếng kêu vọng ra. Theo thời gian, nó mang thêm nghĩa 'số hiệu' vì tiếng gọi để đánh dấu hoặc xác định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang hét lên 'HÁO!' để gọi số của mình trong một hàng dài.

hào mǎ
số, mã số
jì hào
Ký hiệu, dấu hiệu
āi háo
Gào khóc thảm thiết.
nù háo
Gào thét, gầm rú (gió hoặc tiếng hét)

请记下我办公室的电话号码。

qǐng jì xià wǒ bàn gōng shì de diàn huà hào mǎ

Hãy ghi lại số điện thoại văn phòng của tôi.

他在书上重点的地方做了记号。

tā zài shū shàng zhòng diǎn de dì fāng zuò le jì hào

Anh ấy đã làm dấu ở những chỗ quan trọng trong sách.

失去亲人的痛苦让他忍不住大声哀号。

shī qù qīn rén de tòng kǔ ràng tā rěn bú zhù dà shēng āi háo

Nỗi đau mất đi người thân khiến anh ấy không kìm được mà gào khóc thảm thiết.

狂风在冬日的夜晚剧烈怒号。

kuáng fēng zài dōng rì de yè wǎn jù liè nù háo

Gió cuồng phong gào thét dữ dội trong đêm đông.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) háo / hào 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 号 - háo/hào

Luyện viết 号 (háo/hào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 号 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 号

Chữ 号 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần trên là hình ảnh một tiếng kêu lan tỏa. Bộ 口 biểu thị hành động phát ra âm thanh từ miệng, còn phần trên gợi ý âm thanh vang xa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là 'gào khóc' và sau này mở rộng thành 'số hiệu' vì tiếng gọi để đánh dấu.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác