织 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dệt, đan". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 织毛衣 (zhī máo yī), 编织 (biān zhī), 纺织 (fǎng zhī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 织 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 织 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 织 (zhī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
织 có nghĩa là Dệt, đan.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 织 thuộc mức trung cấp.
Chữ 织 gồm bộ 纟 (mịch, tơ) ở bên trái và chữ 只 (chỉ, chỉ là) ở bên phải. Bộ 纟 tượng trưng cho sợi tơ, còn 只 vừa là thành phần biểu âm (chỉ) vừa gợi ý hành động đan xen các sợi lại với nhau. Hình dạng ban đầu của chữ này cho thấy việc dệt vải từ các sợi tơ, tạo nên ý nghĩa 'dệt, đan'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ dệt đang ngồi bên khung cửi, tay cầm những sợi tơ (纟) và đan chúng qua lại như chữ 只 (giống hình một con chim chỉ có một chân đang nhảy múa) để tạo ra tấm vải.
奶奶在给孩子织毛衣。
nǎi nǎi zài gěi hái zi zhī máo yī
Bà đang đan áo len cho cháu.
她喜欢编织各种篮子。
tā xǐ huān biān zhī gè zhǒng lán zi
Cô ấy thích đan lát đủ loại giỏ.
这个工厂生产纺织品。
zhè ge gōng chǎng shēng chǎn fǎng zhī pǐn
Nhà máy này sản xuất hàng dệt may.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 织 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 织 gồm bộ 纟 (mịch) ở trái, biểu thị sợi tơ, và chữ 只 (chỉ) ở phải. Bộ 纟 là bộ thủ của các chữ liên quan đến vải vóc, sợi, còn 只 vừa cho âm đọc 'zhī' vừa gợi ý hành động đan xen. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dệt, đan' – dùng tay (hoặc máy) đan các sợi tơ thành vải.