写 (xiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viết". Nó có 5 nét, bộ thủ là 冖, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 写字 (xiě zì), 写作 (xiě zuò), 写信 (xiě xìn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 写 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 写 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 写 (xiě) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
写 có nghĩa là Viết.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 写 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
写 là một chữ hình thanh, gồm bộ 宀 (mái nhà) chỉ ý nghĩa và âm 舃 (xì) chỉ âm đọc, nhưng trong quá trình giản thể, phần bên phải đã được đơn giản hóa thành 与. Ý nghĩa gốc là 'đặt, để', sau chuyển thành 'viết' vì hành động đặt bút lên giấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trong nhà (宀) cầm bút viết ra những nét chữ nguệch ngoạc (与) lên trang giấy.
我在练习写字。
wǒ zài liàn xí xiě zì
Tôi đang luyện viết chữ.
他喜欢写作。
tā xǐ huān xiě zuò
Anh ấy thích viết lách.
我给妈妈写信。
wǒ gěi mā mā xiě xìn
Tôi viết thư cho mẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 写 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 写 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 与 (cùng với) ở dưới. Bộ 宀 biểu thị ngôi nhà, nơi con người sinh hoạt, còn 与 là phần đơn giản hóa của âm cổ, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh viết lách trong không gian an toàn của ngôi nhà.