绢 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lụa quyến, loại lụa mỏng và dai.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手绢 (shǒu juàn), 绢花 (juàn huā), 绢本 (juàn běn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绢 (juàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绢 có nghĩa là Lụa quyến, loại lụa mỏng và dai..
Chữ 绢 (juàn) gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) bên trái và chữ 肙 (yuān) bên phải. 肙 là hình tượng một con sâu hoặc ấu trùng nhỏ, kết hợp với bộ tơ lụa thể hiện loại vải mỏng, mềm, dai như tơ của sâu. Ban đầu, chữ này chỉ loại lụa mỏng và bền, thường dùng để may quần áo hoặc viết vẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu nhỏ (肙) đang nhả tơ (纟) tạo thành một tấm lụa mỏng và dai (绢), giống như chiếc khăn tay bạn hay dùng.
我有一个新手绢。
wǒ yǒu yí gè xīn shǒu juàn
Tôi có một chiếc khăn tay mới.
桌上有几朵绢花。
zhuō shàng yǒu jǐ duǒ juàn huā
Có vài bông hoa lụa trên bàn.
这是绢本画。
zhè shì juàn běn huà
Đây là tranh vẽ trên lụa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绢 gồm bộ 纟 (tơ lụa) bên trái và 肙 bên phải. Bộ 纟 cho biết nghĩa liên quan đến tơ lụa, còn 肙 gợi ý về âm đọc (juàn) và hình ảnh con sâu nhỏ, tạo nên loại lụa mỏng, mềm, dai. Sự kết hợp này giúp ta hiểu rằng 绢 là một loại vải lụa chất lượng cao, mảnh và bền.