儿 (ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con / Trẻ con". Nó có 2 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.4/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 儿子 (ér zi), 女儿 (nǚ ér), 花儿 (huā ér).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 儿 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 儿 (ér) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
儿 có nghĩa là Con / Trẻ con.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 儿 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
儿 là một chữ tượng hình rất cổ, mô tả hình dáng một đứa trẻ đang đứng với hai chân tách ra và hai tay giơ lên. Trong văn tự giáp cốt, nó giống như một đứa bé với cái đầu to và thân hình nhỏ, nhấn mạnh vào sự non nớt và đáng yêu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang dang rộng hai chân và vẫy tay chào bạn, nét phẩy đầu tiên là cánh tay giơ lên, nét cong thứ hai là đôi chân đang bước đi.
我有一个儿子。
wǒ yǒu yí gè ér zi
Tôi có một đứa con trai.
她女儿很漂亮。
tā nǚ ér hěn piào liàng
Con gái cô ấy rất xinh đẹp.
这里的花儿开了。
zhè lǐ de huā ér kāi le
Hoa ở đây đã nở rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
儿 chỉ có 2 nét, là một chữ tượng hình đơn giản, không có bộ phận cấu thành phức tạp. Hình dạng của nó mô phỏng một đứa trẻ đang đứng, với nét phẩy ngắn ở trên tượng trưng cho đầu hoặc cánh tay, và nét cong ở dưới tượng trưng cho đôi chân. Sự đơn giản này phản ánh sự ngây thơ, non nớt của trẻ em.