刀 (dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dao". Nó có 2 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 菜刀 (cài dāo), 小刀 (xiǎo dāo), 剪刀 (jiǎn dāo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 刀 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刀 (dāo) có 2 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刀 có nghĩa là Con dao.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 刀 thuộc mức trung cấp.
Chữ 刀 (dāo) là một chữ tượng hình, mô phỏng hình dáng của một con dao cổ xưa: phần trên là lưỡi dao sắc bén, phần dưới là chuôi dao để cầm. Qua thời gian, nét chữ được đơn giản hóa thành hai nét cơ bản như ngày nay, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu về một vật dụng sắc bén dùng để cắt, chặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao nằm ngang, lưỡi dao sắc bén hướng về phía trước, chuôi dao ở phía sau, chỉ với hai nét: một nét cong nhẹ là lưỡi dao, một nét phẩy là chuôi dao.
菜刀在厨房里。
cài dāo zài chú fáng lǐ
Dao làm bếp ở trong bếp.
我用小刀削铅笔。
wǒ yòng xiǎo dāo xiāo qiān bǐ
Tôi dùng dao nhỏ gọt bút chì.
剪刀在桌子上。
jiǎn dāo zài zhuō zi shàng
Cái kéo ở trên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刀 là một chữ tượng hình, không có bộ phận nào tách rời. Toàn bộ chữ mô phỏng hình dáng một con dao: nét cong phía trên tượng trưng cho lưỡi dao sắc bén, nét phẩy phía dưới là chuôi dao. Vì vậy, ý nghĩa của chữ chính là con dao, và khi đứng một mình, nó mang nghĩa gốc này.