补 (bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vá/Bù đắp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 补课 (bǔ kè), 补充 (bǔ chōng), 修补 (xiū bǔ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 补 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 补 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 补 (bǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
补 có nghĩa là Vá/Bù đắp.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 补 thuộc mức trung cấp.
Chữ 补 (bǔ) có bộ 衤 (y, biểu thị quần áo) kết hợp với chữ 卜 (bǔ, bói toán) — ban đầu mang ý nghĩa 'vá quần áo' như một hành động sửa chữa, vá víu. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'bù đắp', 'bổ sung' cho những thứ còn thiếu hoặc hỏng hóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) bị rách, bạn dùng miếng vải (giống nét của 卜) vá lên chỗ thủng — đó là 补!
老师今天给我补课。
lǎo shī jīn tiān gěi wǒ bǔ kè
Hôm nay giáo viên dạy bổ túc cho tôi.
请补充一下你的意见。
qǐng bǔ chōng yī xià nǐ de yì jiàn
Hãy bổ sung thêm ý kiến của bạn.
他在修补旧衣服。
tā zài xiū bǔ jiù yī fú
Anh ấy đang khâu vá quần áo cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 补 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 补 gồm bộ 衤 (quần áo) và chữ 卜 (bói). Ban đầu, nó chỉ việc vá quần áo — dùng vải che lỗ hổng. Về sau, nghĩa mở rộng thành 'bù đắp' bất kỳ thiếu sót nào, như bổ sung kiến thức (补充) hay sửa chữa đồ vật (修补). Vì vậy, hình ảnh 'vá áo' là gốc rễ của mọi nghĩa hiện đại.