住 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ở, cư trú". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 住在 (zhù zài), 记住 (jì zhù), 住院 (zhù yuàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 住 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 住 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 住 (zhù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
住 có nghĩa là Ở, cư trú.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 住 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 住 gồm bộ 亻 (người đứng) bên trái và chữ 主 (chủ) bên phải. Ấn tượng ban đầu là hình ảnh một người đứng cạnh một cây nến hoặc ngọn đèn (主), tượng trưng cho nơi có ánh sáng, nơi con người trú ngụ. Theo thời gian, nghĩa gốc là 'dừng lại, ở lại' được mở rộng thành 'cư trú'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dưới ngọn đèn (主) trong nhà, đó là nơi anh ta 'ở' – ánh sáng chiếu rọi, không gian ấm cúng.
我住在北京。
wǒ zhù zài běi jīng
Tôi sống ở Bắc Kinh.
请记住我的名字。
qǐng jì zhù wǒ de míng zì
Hãy nhớ tên của tôi.
他生病住院了。
tā shēng bìng zhù yuàn le
Anh ấy bị bệnh phải nằm viện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 住 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 住 gồm bộ 亻 (người) và chữ 主 (chủ, ngọn đèn). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 主 gợi ý về âm đọc (zhù) và hình ảnh ngọn đèn – nơi con người dừng chân, trú ngụ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ở, cư trú'.