Hanzi Writer

Cách viết 记 (jì) — ý nghĩa “Ghi chép, nhớ”

Cấp độ HSK 1 5 nét Bộ thủ: 讠

记 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghi chép, nhớ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 记得 (jì de), 笔记 (bǐ jì), 记者 (jì zhě).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 记 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 记 - jì

Luyện viết 记 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 记 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ghi chép, nhớ.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaGhi chép, nhớ
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.2/5

Chữ 记 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 己 (kỷ, bản thân) bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc ghi lại lời nói của chính mình để không quên, từ đó mang nghĩa 'ghi chép' và 'nhớ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng ngón tay (讠) viết lên lòng bàn tay chữ '己' (bản thân) để không quên việc quan trọng – đó là 记.

jì de
Nhớ, còn nhớ
bǐ jì
Ghi chép/Ghi chú
jì zhě
Phóng viên, nhà báo

你还记得我吗?

nǐ hái jì de wǒ ma

Bạn còn nhớ tôi không?

请把重点记在笔记本上。

qǐng bǎ zhòng diǎn jì zài bǐ jì běn shàng

Hãy ghi lại các điểm chính vào sổ tay.

他是一名新闻记者。

tā shì yī míng xīn wén jì zhě

Anh ấy là một phóng viên tin tức.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
4
dìng 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 记 - jì

Luyện viết 记 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 记 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 记

Chữ 记 gồm bộ 讠 (ngôn, liên quan đến lời nói) và chữ 己 (bản thân). Sự kết hợp này thể hiện việc ghi lại lời nói của chính mình, từ đó phát triển thành nghĩa 'ghi chép' và 'nhớ'. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến ngôn ngữ, còn 己 nhấn mạnh tính cá nhân, tự ghi nhớ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 5 nét khác