植 (zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trồng / Thực vật". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 植物 (zhí wù), 种植 (zhòng zhí), 植树 (zhí shù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 植 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 植 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 植 (zhí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
植 có nghĩa là Trồng / Thực vật.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 植 thuộc mức trung cấp.
植 gồm bộ 木 (cây cối) bên trái và 直 (thẳng) bên phải. 直 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: cây mọc thẳng, được trồng cố định. Hình ảnh ban đầu là một cái cây được đặt thẳng đứng xuống đất, thể hiện hành động trồng trọt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cái cây thẳng đứng (直) và cắm nó xuống đất cạnh một gốc cây khác (木) – đó là lúc bạn đang 'trồng' (植).
我喜欢这些绿色植物。
wǒ xǐ huān zhè xiē lǜ sè zhí wù
Tôi thích những cây xanh này.
他在园子里种植花卉。
tā zài yuán zi lǐ zhòng zhí huā huì
Anh ấy đang trồng hoa trong vườn.
我们明天去公园植树。
wǒ men míng tiān qù gōng yuán zhí shù
Ngày mai chúng ta đi công viên trồng cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 植 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 植 gồm bộ 木 (cây) bên trái và 直 (thẳng) bên phải. Bộ 木 chỉ rõ lĩnh vực liên quan đến cây cối, còn 直 vừa cho âm đọc (zhí) vừa gợi tả tư thế thẳng đứng của cây khi được trồng. Nhìn chung, chữ này diễn tả hành động đặt cây thẳng đứng xuống đất.