种 (zhǒng/zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trồng / Loại / Hạt giống". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 种子 (zhǒng zi), 种类 (zhǒng lèi), 种植 (zhòng zhí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 种 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 种 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 种 (zhǒng/zhòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
种 có nghĩa là Trồng / Loại / Hạt giống.
Đây là chữ đa âm, các đọc: zhǒng, zhòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 种 thuộc mức trung cấp.
Chữ 种 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và chữ 中 (trung) bên phải. Bộ 禾 tượng trưng cho cây lúa, còn 中 có nghĩa là trung tâm hoặc bên trong, gợi ý về hạt giống nằm trong lòng cây lúa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là hạt giống hoặc cây non, sau đó mở rộng thành 'loại' và 'trồng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) đang đứng ở giữa cánh đồng (中), và từ trong lòng nó rơi ra những hạt giống (种) để gieo trồng cho vụ mùa mới.
农民们正忙着在田里播撒希望的种子。
nóng mín men zhèng máng zhe zài tián lǐ bō sǎ xī wàng de zhǒng zi
Những người nông dân đang bận rộn gieo những hạt giống hy vọng trên cánh đồng.
这家图书馆里收藏的书籍种类非常丰富。
zhè jiā tú shū guǎn lǐ shōu cáng de shū jí zhǒng lèi fēi cháng fēng fù
Các loại sách được sưu tầm trong thư viện này vô cùng phong phú.
这里的人们习惯在房前屋后种植果树。
zhè lǐ de rén men xí guàn zài fáng qián wū hòu zhòng zhí guǒ shù
Người dân ở đây có thói quen trồng cây ăn quả trước và sau nhà.
爷爷一辈子都在家乡辛苦地种地。
yé yé yī bèi zi dōu zài jiā xiāng xīn kǔ dì zhòng dì
Ông nội cả đời vất vả làm ruộng ở quê nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 种 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 种 gồm bộ 禾 (lúa) và chữ 中 (trung). Bộ 禾 đại diện cho cây lương thực, gợi ý về nông nghiệp. Chữ 中 có nghĩa là trung tâm, khi kết hợp với 禾, nó gợi ý về hạt giống nằm ở trung tâm của cây lúa. Do đó, nghĩa gốc là hạt giống, sau đó phát triển thành 'loại' và 'trồng'.