指 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngón tay, chỉ, trỏ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手指 (shǒu zhǐ), 指出 (zhǐ chū), 指路 (zhǐ lù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 指 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 指 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 指 (zhǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
指 có nghĩa là Ngón tay, chỉ, trỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 指 thuộc mức trung cấp.
指 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 旨 (chỉ) bên phải. 旨 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần giống zhǐ) vừa mang ý nghĩa 'mục đích, ý hướng'. Hình ảnh ban đầu là bàn tay (扌) đang hướng tới một mục tiêu (旨), thể hiện hành động dùng ngón tay để chỉ vào một vật hoặc hướng đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay (扌) để chỉ vào một món ăn ngon (旨) trên bàn, nói 'chỉ món này' – ngón tay chỉ chính là 指.
我的手指受伤了。
wǒ de shǒu zhǐ shòu shāng le
Ngón tay của tôi bị thương rồi.
老师指出了错字。
lǎo shī zhǐ chū le cuò zì
Thầy giáo đã chỉ ra lỗi chính tả.
请给我指路。
qǐng gěi wǒ zhǐ lù
Làm ơn chỉ đường cho tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 指 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 指 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 旨 (chỉ) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 旨 mang nghĩa 'mục đích, ý hướng' và cũng là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay để chỉ vào một mục tiêu' – chính là hành động chỉ trỏ.