南 (nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng nam". Nó có 9 nét, bộ thủ là 十, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 南边 (nán biān), 南方 (nán fāng), 越南 (yuè nán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 南 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 南 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 南 (nán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 十 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
南 có nghĩa là hướng nam.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 南 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
南 (nán) originally depicted a hanging drum or a musical instrument, but later evolved to represent the south direction. The top part '十' symbolizes a marker or a point, while the bottom '冂' with inner strokes suggests a hanging object, possibly a drum used in ancient ceremonies. Over time, it became the standard character for 'south' in Chinese, often associated with warmth and sunlight, as the south side of a mountain or house receives more sun.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a big drum hanging in the south of a village square, with the sun shining on it from above, creating a bright, warm spot that everyone knows is the south side.
学校在南边。
xué xiào zài nán biān
Trường học ở phía nam.
我喜欢南方。
wǒ xǐ huān nán fāng
Tôi thích miền Nam.
他去越南旅游了。
tā qù yuè nán lǚ yóu le
Anh ấy đi du lịch Việt Nam rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 南 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 南 gồm bộ '十' ở trên và phần dưới giống chữ '冂' với các nét bên trong. Ban đầu, chữ này vẽ một cái trống treo lơ lửng, vì người xưa thường đặt trống ở phía nam để đón ánh nắng. Dần dà, ý nghĩa chuyển thành chỉ phương hướng nam. Bộ '十' có thể coi là dấu hiệu đánh dấu vị trí, còn phần dưới là hình ảnh trống hoặc vật treo.