再 (zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lại, nữa, thêm lần nữa". Nó có 6 nét, bộ thủ là 冂, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 再见 (zài jiàn), 再说 (zài shuō), 再一次 (zài yí cì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 再 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 再 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 再 (zài) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
再 có nghĩa là Lại, nữa, thêm lần nữa.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 再 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 再 (zài) gồm bộ 冂 (khung bao) ở trên và phần dưới là 冉 (nhiễm, nghĩa gốc là râu dài). Hình dạng ban đầu mô tả một con cá hoặc rùa đang bò, nhưng về sau được dùng để chỉ sự lặp lại, thêm lần nữa. Sự kết hợp này gợi ý việc tiếp tục một hành động hoặc sự việc, giống như con vật di chuyển thêm bước nữa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa (冉) đang bò trong một khung cửa (冂), mỗi lần bò qua lại là một lần 'lại' (再) – nó cứ bò đi bò lại, không ngừng nghỉ.
老师,再见!
lǎo shī zài jiàn
Thầy/Cô ơi, chào tạm biệt!
我们明天再说吧。
wǒ men míng tiān zài shuō ba
Để mai rồi nói tiếp nhé.
他再一次向大家展示了精湛的琴艺。
tā zài yí cì xiàng dà jiā zhǎn shì le jīng zhàn de qín yì 。
Anh ấy lại một lần nữa thể hiện kỹ năng chơi đàn điêu luyện trước mọi người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 再 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 再 gồm bộ 冂 (khung bao) và phần dưới là 冉 (râu dài hoặc con vật bò). Bộ 冂 tượng trưng cho một phạm vi hoặc ranh giới, còn 冉 gợi ý sự chuyển động. Sự kết hợp này mang ý nghĩa 'đi qua lại' hoặc 'làm lại lần nữa', phản ánh nghĩa gốc của chữ là lặp lại một hành động.