円 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 冂.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 日円 (rì yuán), 円 (yuán), 一円 (yī yuán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 円 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 円 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 円 (yuán) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
円 có nghĩa là Yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản).
| Hán tự | 円 |
| Pinyin | yuán (yuan) |
| Ý nghĩa | Yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 冂 |
| Độ khó | 2.4/5 |
円 là một dạng giản thể của chữ 圓 (viên), có nghĩa là tròn hoặc đồng tiền. Chữ 圓 ban đầu vẽ một cái khung tròn với các đường bên trong tượng trưng cho sự trọn vẹn. Khi giản thể, người ta lược bỏ phần phức tạp, giữ lại khung 冂 (phương hướng) và thêm hai nét ngang, tạo thành hình ảnh đơn giản nhưng vẫn gợi liên tưởng đến đồng tiền tròn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng xu tròn nằm trong khung cửa sổ (冂), bên trong có hai vạch ngang tượng trưng cho giá trị của đồng tiền.
这是日円货币。
zhè shì rì yuán huò bì
Đây là đồng Yên Nhật.
円是货币单位。
yuán shì huò bì dān wèi
Yên là một đơn vị tiền tệ.
这一円很有用。
zhè yī yuán hěn yǒu yòng
Đồng Yên này rất có ích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 円 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 円 gồm bộ 冂 (khung bao) và hai nét ngang bên trong. Bộ 冂 gợi hình ảnh một cái khung hoặc biên giới, còn hai nét ngang tượng trưng cho các vạch trên đồng xu, thể hiện giá trị. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đồng tiền tròn' – một đơn vị tiền tệ.