Hanzi Writer

Cách viết 冉 (rǎn) — ý nghĩa “Chầm chậm, từ từ”

rǎn 5 nét Bộ thủ: 冂

冉 (rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chầm chậm, từ từ". Nó có 5 nét, bộ thủ là 冂.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冉冉 (rǎn rǎn), 冉 (rǎn), 冉冉升起 (rǎn rǎn shēng qǐ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冉 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 冉 - rǎn

Luyện viết 冉 (rǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rǎn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chầm chậm, từ từ.

Hán tự
Pinyinrǎn (ran)
Ý nghĩaChầm chậm, từ từ
Số nét5
Bộ thủ
Độ khó2.7/5

冉 ban đầu là hình ảnh một ngọn cờ hoặc lá cờ đang tung bay trong gió, với phần trên là đầu cờ và phần dưới là dải vải dài. Theo thời gian, nó được dùng để mô tả sự chuyển động chậm rãi, nhẹ nhàng như cờ bay, từ đó mang nghĩa 'chầm chậm, từ từ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ nhỏ đang bay lững lờ trong gió, từ từ di chuyển, giống như cách bạn đi bộ thong thả trên con đường vắng.

rǎn rǎn
Chầm chậm, thong thả
rǎn
Chầm chậm, từ từ
rǎn rǎn shēng qǐ
Từ từ bay lên, dần dần mọc lên

太阳冉冉升起。

tài yáng rǎn rǎn shēng qǐ

Mặt trời từ từ nhô lên.

他姓冉。

tā xìng rǎn

Anh ấy họ Nhiễm.

国旗冉冉升起。

guó qí rǎn rǎn shēng qǐ

Lá quốc kỳ từ từ kéo lên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rǎn 5
yuán 4
gāng 4
jiōng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 冉 - rǎn

Luyện viết 冉 (rǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 冉

Chữ 冉 gồm bộ 冂 (khung, bao quanh) ở trên và phần dưới là hai nét ngang và một nét dọc, trông như một lá cờ hoặc dải vải treo. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vật gì đó đang chuyển động chậm rãi, nhẹ nhàng, phù hợp với nghĩa 'chầm chậm'.

Hán tự có bộ thủ 冂

Hán tự 5 nét khác