冈 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gò, đồi, sườn núi". Nó có 4 nét, bộ thủ là 冂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山冈 (shān gāng), 井冈山 (jǐng gāng shān), 冈峦 (gāng luán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冈 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冈 (gāng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冈 có nghĩa là Gò, đồi, sườn núi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 冈 thuộc mức trung cấp.
冈 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một ngọn núi hoặc đồi với đỉnh nhọn và hai bên sườn thoai thoải. Chữ này có nguồn gốc từ việc vẽ lại hình dạng của một quả đồi, với nét bao quanh bên ngoài tượng trưng cho sườn núi và nét gạch chéo bên trong tượng trưng cho đỉnh hoặc đường mòn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi nhỏ (冈) có hình dạng như một cái chuông úp ngược, với đỉnh nhọn ở trên và hai bên sườn tròn trịa, dễ nhớ vì nó giống một chiếc mũ đội đầu của người khổng lồ.
山冈上开满了花。
shān gāng shàng kāi mǎn le huā
Hoa nở đầy trên đồi.
井冈山非常出名。
jǐng gāng shān fēi cháng chū míng
Núi Tỉnh Cương vô cùng nổi tiếng.
远处冈峦起伏。
yuǎn chù gāng luán qǐ fú
Xa xa đồi núi nhấp nhô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冈 gồm bộ 冂 (khung bao quanh) và nét xiên bên trong. Bộ 冂 tượng trưng cho sườn núi hoặc ranh giới, còn nét xiên là đỉnh hoặc đường mòn dẫn lên. Sự kết hợp này mô tả một ngọn đồi hoặc gò đất nhô lên khỏi mặt đất, tạo nên nghĩa 'gò, đồi'.