冏 (jiǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa (nghĩa cổ) hoặc lúng túng (biểu tượng cảm xúc)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 冂.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 冏 (jiǒng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冏 (jiǒng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冏 có nghĩa là Sáng sủa (nghĩa cổ) hoặc lúng túng (biểu tượng cảm xúc).
| Hán tự | 冏 |
| Pinyin | jiǒng (jiong) |
| Ý nghĩa | Sáng sủa (nghĩa cổ) hoặc lúng túng (biểu tượng cảm xúc) |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 冂 |
| Độ khó | 3.2/5 |
Chữ 冏 ban đầu vẽ hình một khung cửa sổ có ánh sáng chiếu qua, biểu thị sự sáng sủa. Về sau, nó được dùng làm biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội để diễn tả sự lúng túng, ngại ngùng, giống như khuôn mặt ngạc nhiên với đôi mắt to.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khung cửa sổ (冂) có hai ô cửa sổ (口) sáng rực, nhưng người nhìn qua lại thấy ngượng ngùng vì bị bắt gặp đang nhìn trộm.
他觉得很冏。
tā jué de hěn jiǒng
Anh ấy cảm thấy rất lúng túng.
这个表情很冏。
zhè ge biǎo qíng hěn jiǒng
Biểu cảm này rất khó đỡ.
大家都笑了。
dà jiā dōu xiào le
Mọi người đều cười rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冏 gồm bộ 冂 (khung bao quanh) và bên trong có hai nét ngang và hai nét dọc tạo thành hình các ô cửa sổ. Ánh sáng lọt qua các ô cửa này tạo cảm giác sáng sủa, rõ ràng. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng và được dùng để chỉ sự lúng túng khi bị 'soi' bởi ánh sáng hoặc sự chú ý.