冓 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kết cấu, gặp gỡ (chữ cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 冂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 冓 (gòu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冓 (gòu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冓 có nghĩa là Kết cấu, gặp gỡ (chữ cổ).
| Hán tự | 冓 |
| Pinyin | gòu (gou) |
| Ý nghĩa | Kết cấu, gặp gỡ (chữ cổ) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 冂 |
| Độ khó | 3.9/5 |
冓 là một chữ cổ, hình ảnh ban đầu mô tả hai con cá đối diện nhau, tượng trưng cho sự gặp gỡ và giao cấu. Theo thời gian, nó mang nghĩa kết cấu, cấu trúc, và cũng là bộ phận tạo thành chữ 構 (kết cấu) và 講 (giảng giải).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con cá bơi về phía nhau, chạm mũi tạo thành một khung lưới chắc chắn – đó là 冓, biểu tượng của sự gặp gỡ và kết cấu.
它是构字的偏旁。
tā shì gòu zì de piān páng
Nó là một bộ phận cấu tạo nên chữ.
这个字读作gòu。
zhè ge zì dú zuò gòu。
Chữ này đọc là gòu.
这是一个古汉字。
zhè shì yí gè gǔ hàn zì
Đây là một chữ Hán cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冓 gồm hai phần: hai vòng cung ở trên và một nét ngang ở dưới, tượng trưng cho hai con cá đối đầu. Sự đối diện này gợi lên ý nghĩa gặp gỡ, giao cấu, từ đó mở rộng thành kết cấu – cách các bộ phận gắn kết với nhau.