冋 (jiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vùng biên ải, nơi xa xôi". Nó có 5 nét, bộ thủ là 冂.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 冋 (jiōng), 冂部 (jiōng bù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冋 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冋 (jiōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冋 có nghĩa là Vùng biên ải, nơi xa xôi.
| Hán tự | 冋 |
| Pinyin | jiōng (jiong) |
| Ý nghĩa | Vùng biên ải, nơi xa xôi |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 冂 |
| Độ khó | 2.7/5 |
冋 là một chữ tượng hình, mô tả vùng đất xa xôi ở biên giới. Hình dạng của nó gồm bộ 冂 (khung bao quanh) tượng trưng cho ranh giới, và phần bên trong gợi lên ý niệm về khoảng không rộng lớn, hoang vắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất trống trải nằm ngoài khung cửa (冂), nơi đó là vùng biên ải xa xôi, không người ở.
这个字读作jiōng。
zhè ge zì dú zuò jiōng。
Chữ này đọc là jiōng.
这是一个古字。
zhè shì yí gè gǔ zì
Đây là một chữ cổ.
它的部首是冂。
tā de bù shǒu shì jiōng
Bộ thủ của nó là bộ Quynh (冂).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冋 gồm bộ 冂 (khung bao quanh) ở trên và bên dưới có thêm nét ngang và nét cong. Bộ 冂 tượng trưng cho ranh giới hoặc vùng đất, còn các nét bên trong gợi lên sự trống trải, hoang vắng, hợp với nghĩa 'vùng biên ải, nơi xa xôi'.