册 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyển, tập, sổ (chữ giản thể)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 冂, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手册 (shǒu cè), 第一册 (dì yī cè), 画册 (huà cè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 册 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 册 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 册 (cè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
册 có nghĩa là Quyển, tập, sổ (chữ giản thể).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 册 thuộc mức trung cấp.
Chữ 册 (cè) có nguồn gốc từ hình ảnh những thanh tre hoặc gỗ được xâu lại bằng dây để ghi chép, giống như một quyển sách cổ. Ban đầu, nó mô tả các tấm thẻ tre buộc lại với nhau, sau này trở thành biểu tượng cho sách vở, tài liệu. Hình dạng hiện đại của nó vẫn giữ nét giống với các tấm thẻ được xâu chuỗi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sổ tay đang mở, với các trang giấy bị xâu lại bởi một sợi dây ở giữa, tạo thành hình chữ 册.
请看员工手册。
qǐng kàn yuán gōng shǒu cè
Vui lòng xem sổ tay nhân viên.
这是汉语第一册。
zhè shì hàn yǔ dì yī cè
Đây là sách tiếng Hán quyển 1.
这本画册很漂亮。
zhè běn huà cè hěn piào liàng
Quyển tập ảnh này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 册 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 册 gồm có bộ 冂 (khung) ở trên và hai nét ngang bên trong, tượng trưng cho các tấm thẻ tre hoặc giấy được xâu lại. Bộ 冂 giống như khung bao quanh, còn các nét ngang là các trang sách. Cấu trúc này phản ánh ý nghĩa 'quyển sách' hoặc 'tài liệu'.