冒 (mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạo hiểm, phát ra, giả mạo". Nó có 9 nét, bộ thủ là 冂, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 感冒 (gǎn mào), 冒险 (mào xiǎn), 冒充 (mào chōng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 冒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冒 (mào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冒 có nghĩa là Mạo hiểm, phát ra, giả mạo.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 冒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 冒 có nguồn gốc từ hình ảnh một con mắt (目) nhìn ra từ dưới một cái mũ hoặc vật che phủ (冂). Phần trên là hình ảnh cái mũ che mắt, tượng trưng cho hành động 'che đậy' hoặc 'vượt qua'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đội mũ (冂) che mắt (目), khi mũ bị gió thổi bay, anh ta phải 'mạo hiểm' chạy đuổi theo để nhặt lại.
我感冒了。
wǒ gǎn mào le
Tôi bị cảm rồi.
他喜欢去冒险。
tā xǐ huān qù mào xiǎn
Anh ấy thích đi phiêu lưu.
别冒充医生。
bié mào chōng yī shēng
Đừng mạo danh bác sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冒 gồm hai phần: 冂 (bộ khung, tượng trưng cho vật che phủ) và 目 (mắt). Ý nghĩa ban đầu là 'nhìn xuyên qua vật che', sau đó phát triển thành 'vượt qua', 'mạo hiểm' hoặc 'che giấu'.