遇 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp, gặp gỡ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遇见 (yù jiàn), 遇到 (yù dào), 待遇 (dài yù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遇 (yù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遇 có nghĩa là gặp, gặp gỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 遇 thuộc mức trung cấp.
遇 (yù) gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là 'di chuyển') và phần 禺 (yú), vốn là hình ảnh một con khỉ hoặc một sinh vật kỳ lạ. Sự kết hợp này gợi ý về việc 'gặp gỡ' khi đang di chuyển, như thể bạn tình cờ chạm mặt một sinh vật lạ trên đường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ (辶) trên con đường thì bất ngờ gặp một con khỉ (禺) đang ngồi giữa đường, nó nhìn bạn và bạn nhìn nó - đó là khoảnh khắc 'gặp gỡ' (遇).
我在街上遇见了他。
wǒ zài jiē shàng yù jiàn le tā
Tôi đã gặp anh ấy trên phố.
遇到困难别放弃。
yù dào kùn nán bié fàng qì
Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.
这家公司待遇很好。
zhè jiā gōng sī dài yù hěn hǎo
Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遇 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển hoặc đường đi, và phần 禺 (yú) ở bên phải. Phần 禺 ban đầu là hình ảnh một con khỉ hoặc sinh vật kỳ lạ, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'yú' gần với 'yù'. Sự kết hợp giữa 'di chuyển' và 'sinh vật lạ' tạo nên ý nghĩa 'gặp gỡ' - khi bạn đi trên đường và bắt gặp ai đó hoặc điều gì đó.