逍 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thong dong, tự tại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逍遥 (xiāo yáo), 逍遥自在 (xiāo yáo zì zài), 逍遥法外 (xiāo yáo fǎ wài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逍 (xiāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逍 có nghĩa là Thong dong, tự tại.
逍 (xiāo) gồm bộ 辶 (sước bộ, biểu thị sự di chuyển) và phần âm 肖 (xiào). 肖 ban đầu mô tả hình ảnh một đứa trẻ giống cha mẹ, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò cho âm đọc. Ý nghĩa 'thong dong, tự tại' đến từ sự kết hợp giữa bộ 辶 (di chuyển) và âm 肖, gợi lên sự di chuyển nhẹ nhàng, không vội vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi thong thả trên con đường (辶), vừa đi vừa huýt sáo vui vẻ, giống như chữ 逍 có phần 辶 ở bên trái và phần 肖 giống hình người đang đi.
他过着逍遥的生活。
tā guò zhe xiāo yáo de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc đời tiêu diêu tự tại.
退休后他逍遥自在。
tuì xiū hòu tā xiāo yáo zì zài
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống thong dong tự tại.
坏人不能逍遥法外。
huài rén bù néng xiāo yáo fǎ wài
Kẻ xấu không thể nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逍 gồm bộ 辶 (sước bộ) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và phần 肖 ở bên phải, chỉ âm đọc và mang ý nghĩa gợi hình. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'di chuyển một cách nhẹ nhàng, thong dong', giống như việc bước đi mà không vội vàng.