反 (fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngược lại / Phản đối". Nó có 4 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 反对 (fǎn duì), 反正 (fǎn zhèng), 反应 (fǎn yìng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 反 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 反 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 反 (fǎn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
反 có nghĩa là Ngược lại / Phản đối.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 反 thuộc mức trung cấp.
Chữ 反 (fǎn) có hình dạng ban đầu là một bàn tay (又) đang xoay ngược lại, thể hiện hành động lật úp hoặc đảo ngược. Phần bên trái là hình ảnh của một vách đá hoặc sườn núi (厂), gợi ý sự chuyển hướng hoặc thay đổi trạng thái. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'ngược lại' hoặc 'phản đối'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trèo lên vách đá (厂) nhưng bất ngờ quay ngược bàn tay (又) lại để tụt xuống, tạo cảm giác 'phản ngược' với hướng đi ban đầu.
我反对这个主意。
wǒ fǎn duì zhè ge zhǔ yì
Tôi phản đối ý kiến này.
反正他不会来。
fǎn zhèng tā bú huì lái
Dù sao thì anh ấy cũng không đến đâu.
他的反应很快。
tā de fǎn yìng hěn kuài
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 反 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 反 gồm bộ 又 (bàn tay) và bộ 厂 (vách đá). Sự kết hợp này gợi ý hình ảnh một bàn tay đang tác động lên vách đá để đổi hướng, từ đó mang nghĩa 'lật ngược' hoặc 'phản đối'. Bộ 厂 không chỉ là vách đá mà còn tượng trưng cho một ranh giới, nơi hành động đảo ngược xảy ra.