该 (gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nên, đến lượt, cái đó". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 应该 (yīng gāi), 该当 (gāi dāng), 活该 (huó gāi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 该 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 该 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 该 (gāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
该 có nghĩa là Nên, đến lượt, cái đó.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 该 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
该 gāi 由言字旁 (讠, biểu thị lời nói) và 亥 (hài, một chi trong Địa chi, mang ý nghĩa thời gian) tạo thành. Ban đầu, 该 mang nghĩa 'nói về điều gì đó đã định trước' hoặc 'đến lượt', sau này phát triển thành nghĩa 'nên, phải' như ngày nay. Hình dạng kết hợp giữa 'lời nói' và 'thời gian' gợi ý về việc xác định điều gì đó cần làm vào một thời điểm nhất định.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) về lịch trình (亥) và nói: 'Đến lượt tôi, tôi nên làm việc này!'
你应该早点回家。
nǐ yīng gāi zǎo diǎn huí jiā
Bạn nên về nhà sớm hơn.
他这样做该当何罪?
tā zhè yàng zuò gāi dāng hé zuì ?
Anh ta làm như vậy thì đáng tội gì?
谁让你不听,活该。
shuí ràng nǐ bù tīng huó gāi
Ai bảo bạn không nghe, đáng đời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 该 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 该 gồm bộ 讠 (言, nghĩa là lời nói) bên trái và 亥 bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến ngôn ngữ, lời nói. 亥 vừa là thành phần phát âm (gāi) vừa mang ý nghĩa thời gian (một trong 12 Địa chi). Sự kết hợp này gợi ý 'nói về điều gì đó vào thời điểm thích hợp', từ đó hình thành nghĩa 'nên, phải'.