箱 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòm, rương, thùng". Nó có 15 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 箱子 (xiāng zi), 冰箱 (bīng xiāng), 行李箱 (xíng lǐ xiāng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 箱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 箱 (xiāng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
箱 có nghĩa là Hòm, rương, thùng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 箱 thuộc mức trung cấp.
箱 gồm bộ thủ ⺮ (trúc) tượng trưng cho tre, và phần 相 (tương) chỉ âm đọc. Thời xưa, hòm/rương thường được đan bằng tre hoặc làm từ tre, nên bộ thủ này gợi ý về chất liệu. Phần 相 có nghĩa là 'quan sát', 'nhìn nhau', ngụ ý rằng chiếc hộp dùng để chứa đồ và có thể quan sát, kiểm tra bên trong. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc hòm bằng tre dùng để đựng đồ vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc rương tre to (⺮) đặt trong phòng, và bạn mở nắp ra để 'nhìn nhau' (相) với đồ đạc bên trong – đó là chiếc hộp (箱) đựng đồ.
这个箱子非常重。
zhè ge xiāng zi fēi cháng zhòng
Cái thùng này cực kỳ nặng.
冰箱里有很多水果。
bīng xiāng lǐ yǒu hěn duō shuǐ guǒ
Trong tủ lạnh có rất nhiều trái cây.
他在收拾行李箱。
tā zài shōu shí xíng lǐ xiāng
Anh ấy đang thu dọn vali.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 箱 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và 相 (tương) ở dưới. Bộ trúc cho biết chất liệu ban đầu là tre, còn 相 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa 'quan sát' – gợi ý rằng hòm/rương là nơi để đồ và có thể mở ra xem bên trong. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh: một chiếc hộp lớn, thường làm từ tre, dùng để chứa đồ.