勰 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hài hòa, hiệp lực.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勰力 (xié lì), 勰和 (xié hé), 刘勰 (liú xié).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勰 (xié) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勰 có nghĩa là Hài hòa, hiệp lực..
勰 là chữ hội ý, gồm ba phần: ba chữ 力 (sức mạnh) và chữ 思 (suy nghĩ) ở giữa. Hình dạng ban đầu mô tả nhiều người cùng suy nghĩ và hành động, thể hiện sự hòa hợp và đồng lòng. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'hài hòa' và 'hiệp lực'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người bạn cùng nhau suy nghĩ (思) và dùng sức mạnh (力) để nhấc một tảng đá lớn – họ phối hợp nhịp nhàng để thành công, đó là '勰'.
大家勰力完成工作。
dà jiā xié lì wán chéng gōng zuò
Mọi người chung sức hoàn thành công việc.
邻里关系非常勰和。
lín lǐ guān xì fēi cháng xié hé
Quan hệ láng giềng vô cùng hòa hợp.
刘勰写了《文心雕龙》。
liú xié xiě le wén xīn diāo lóng
Lưu Hiệp đã viết tác phẩm "Văn tâm điêu long".
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勰 gồm ba chữ 力 (sức mạnh) bao quanh chữ 思 (suy nghĩ) ở giữa. Điều này tượng trưng cho nhiều người cùng suy nghĩ và hành động, tạo nên sự hòa hợp và đồng lòng. Vì vậy, nghĩa gốc là 'hài hòa' và 'hiệp lực'.