李 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mận, họ Lý". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 李子 (lǐ zi), 行李 (xíng lǐ), 李先生 (lǐ xiān shēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 李 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 李 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 李 (lǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
李 có nghĩa là Mận, họ Lý.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 李 thuộc mức trung cấp.
李 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 木 (cây) biểu thị ý nghĩa và 子 (con) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một cây có quả, và 子 có thể tượng trưng cho quả nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có một đứa con (子) đang hái quả mận, đứa con đó chính là Lý Tiểu Long nổi tiếng.
这些李子很甜。
zhè xiē lǐ zi hěn tián
Những quả mận này rất ngọt.
你的行李重吗?
nǐ de xíng lǐ zhòng ma
Hành lý của bạn có nặng không?
李先生是我的老师。
lǐ xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Lý là thầy giáo của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 李 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 李 gồm bộ 木 (cây) ở trên và 子 (con) ở dưới. Bộ 木 cho biết nó liên quan đến cây cối, còn 子 vừa cho âm đọc (gần với 'lý') vừa gợi ý về quả nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'quả mận' – một loại quả mọc trên cây.