凛 (lǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạnh lẽo, nghiêm nghị". Nó có 15 nét, bộ thủ là 冫.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凛冽 (lǐn liè), 威风凛凛 (wēi fēng lǐn lǐn), 凛然 (lǐn rán).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凛 (lǐn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凛 có nghĩa là Lạnh lẽo, nghiêm nghị.
| Hán tự | 凛 |
| Pinyin | lǐn (lin) |
| Ý nghĩa | Lạnh lẽo, nghiêm nghị |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 冫 |
| Độ khó | 3.9/5 |
凛 gồm bộ 冫 (băng) chỉ sự lạnh giá, kết hợp với 禀 (bẩm) vừa là âm thanh vừa gợi ý sự nghiêm trang. Hình dạng ban đầu mô tả không khí lạnh buốt bao trùm, khiến người ta phải nghiêm túc, kính cẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa trời tuyết, hai tay ôm chặt lấy thân mình, khuôn mặt nghiêm nghị vì cái lạnh thấu xương – đó chính là 凛.
冬天的寒风非常凛冽。
dōng tiān de hán fēng fēi cháng lǐn liè
Gió lạnh mùa đông vô cùng tê tái.
他穿上军装威风凛凛。
tā chuān shàng jūn zhuāng wēi fēng lǐn lǐn
Anh ấy mặc quân phục trông thật uy phong lẫm liệt.
他的正气令人凛然起敬。
tā de zhèng qì lìng rén lǐn rán qǐ jìng
Chính khí của anh ấy khiến người ta kính nể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凛 gồm bộ 冫 (băng) bên trái, tượng trưng cho sự lạnh giá, và phần 禀 bên phải mang ý nghĩa 'bẩm sinh, trời phú'. Sự kết hợp này gợi tả cái lạnh do trời sinh ra, đồng thời 禀 cũng có nét nghĩa 'nghiêm trang, đứng đắn', tạo nên nghĩa tổng thể là vừa lạnh vừa nghiêm nghị.