僵 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứng đờ, bế tắc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 僵硬 (jiāng yìng), 僵局 (jiāng jú), 僵持 (jiāng chí).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僵 (jiāng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僵 có nghĩa là Cứng đờ, bế tắc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 僵 thuộc mức trung cấp.
僵 có nghĩa gốc là 'ngã xuống và cứng đờ', kết hợp bộ 亻 (người) với chữ 僵 (biểu thị sự cứng, không linh hoạt). Chữ 僵 ban đầu mô tả một người nằm bất động, không thể cử động, từ đó mở rộng nghĩa thành 'cứng đờ' và 'bế tắc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) bị đóng băng trong tư thế giơ hai tay lên trời (giống hình dạng chữ 僵), không thể cử động, tạo nên hình ảnh 'cứng đờ' khó quên.
他的身体很僵硬。
tā de shēn tǐ hěn jiāng yìng
Cơ thể của anh ấy rất cứng đờ.
谈判陷入了僵局。
tán pàn xiàn rù le jiāng jú
Cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
双方一直僵持着。
shuāng fāng yì zhí jiāng chí zhe
Hai bên vẫn luôn ở thế giằng co.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 僵 gồm bộ 亻 (người) và phần 僵 (cứng, đờ). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn phần 僵 gợi ý sự cứng nhắc, không linh hoạt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người cứng đờ', sau đó mở rộng sang các tình huống 'bế tắc'.