僻 (pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hẻo lánh, kỳ quặc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偏僻 (piān pì), 僻静 (pì jìng), 怪僻 (guài pì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 僻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 僻 (pì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
僻 có nghĩa là Hẻo lánh, kỳ quặc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 僻 thuộc mức trung cấp.
僻 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 辟 (pì) bên phải. 辟 vốn là hình ảnh một người quỳ gối (卩) bên cạnh một cái cửa (門), gợi ý sự tách biệt hoặc tránh xa. Kết hợp với bộ nhân, 僻 mang ý nghĩa về một người hoặc nơi chốn tách biệt, hẻo lánh, ít người qua lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng trước cánh cửa đóng kín (辟), anh ta hoàn toàn cô độc và ở một nơi rất hẻo lánh, không ai ghé thăm.
这里的地方很偏僻。
zhè lǐ de dì fāng hěn piān pì
Nơi này rất hẻo lánh.
公园里很僻静。
gōng yuán lǐ hěn pì jìng
Trong công viên rất yên tĩnh.
他的性格很怪僻。
tā de xìng gé hěn guài pì
Tính cách của anh ấy rất quái gở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 僻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
僻 gồm bộ 亻 (người) và 辟 (pì). 辟 vốn là hình ảnh một người quỳ gối bên cạnh cửa, tượng trưng cho sự tách biệt hoặc tránh xa. Khi kết hợp, 僻 chỉ một người hoặc nơi chốn tách biệt, hẻo lánh, ít người lui tới.