筹 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Do dự, ngập ngừng". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 筹备 (chóu bèi), 筹款 (chóu kuǎn), 筹划 (chóu huà).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筹 (chóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺮ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筹 có nghĩa là Do dự, ngập ngừng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 筹 thuộc mức trung cấp.
筹 (chóu) gồm bộ ⺮ (trúc) chỉ tre, và phần bên phải là 寿 (thọ) mang ý nghĩa về thời gian dài. Ban đầu, 筹 là những que tre dùng để đếm hoặc tính toán trong các trò chơi hoặc kế toán, sau đó mở rộng nghĩa thành 'tính toán, lên kế hoạch' và 'do dự'. Hình ảnh que tre nhỏ dùng để sắp xếp, tính toán gợi lên sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm những que tre (⺮) để đếm từng bước, nhưng lại dừng lại giữa chừng vì không biết nên chọn phương án nào, đó là lúc do dự (筹).
我们在筹备晚会。
wǒ men zài chóu bèi wǎn huì
Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi tiệc tối.
学校在为学生筹款。
xué xiào zài wèi xué shēng chóu kuǎn
Nhà trường đang gây quỹ cho học sinh.
他正在筹划旅行。
tā zhèng zài chóu huà lǚ xíng
Anh ấy đang lên kế hoạch đi du lịch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筹 gồm bộ ⺮ (tre) ở trên và phần 寿 (thọ) ở dưới. Tre tượng trưng cho vật liệu làm que tính, còn 寿 mang ý nghĩa thời gian dài, kết hợp lại gợi ý việc tính toán, lên kế hoạch cần nhiều thời gian và sự cân nhắc. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'tính toán, chuẩn bị' và từ đó chuyển sang 'do dự' khi cân nhắc quá lâu.