冰 (bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Băng, đá". Nó có 6 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冰水 (bīng shuǐ), 冰箱 (bīng xiāng), 冰块 (bīng kuài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 冰 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 冰 (bīng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
冰 có nghĩa là Băng, đá.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 冰 thuộc mức trung cấp.
冰 là chữ hội ý, kết hợp bộ 冫 (băng, hai chấm đá) và chữ 水 (nước) bên phải. Ban đầu, 冰 viết là 凝, nhưng về sau người ta dùng 冰 để chỉ nước đóng băng. Bộ 冫 là dạng rút gọn của 冰, tượng trưng cho những hạt băng nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai giọt nước (冫) rơi xuống và đóng băng thành một khối nước đá (水) – đó là 冰.
我想喝冰水。
wǒ xiǎng hē bīng shuǐ
Tôi muốn uống nước đá.
冰箱里有牛奶。
bīng xiāng lǐ yǒu niú nǎi
Trong tủ lạnh có sữa.
请加一点冰块。
qǐng jiā yì diǎn bīng kuài
Xin hãy thêm một ít đá viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 冰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 冰 gồm bộ 冫 (băng) ở bên trái và chữ 水 (nước) ở bên phải. Bộ 冫 là hình ảnh những hạt băng nhỏ, còn 水 chỉ nước. Sự kết hợp này gợi ý nước đóng băng thành đá, thể hiện trạng thái rắn của nước.