劈 (pī/pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chẻ, bổ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 劈开 (pī kāi), 劈头盖脸 (pī tóu gài liǎn), 劈叉 (pǐ chà).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劈 (pī/pǐ) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劈 có nghĩa là Chẻ, bổ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: pī, pǐ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 劈 thuộc mức trung cấp.
劈 là một chữ hình thanh, gồm bộ 刀 (dao) biểu thị ý nghĩa và 辟 (pì) biểu thị âm đọc. 辟 vốn có nghĩa là 'mở ra, phá vỡ', kết hợp với dao thể hiện hành động dùng dao bổ, chẻ vật gì đó. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc dùng dao tách một vật thể thành hai phần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một con dao (刀) chẻ đôi một khúc củi, và nghe thấy tiếng 'bép' (âm pī) – đó là lúc chữ 劈 hiện ra trước mắt.
那个伐木工人一用力,就把粗壮的木头劈开了。
nà ge fá mù gōng rén yī yòng lì jiù bǎ cū zhuàng de mù tou pī kāi le
Người thợ đốn củi vừa dùng sức một cái là đã bổ đôi khúc gỗ to lớn ra rồi.
妈妈对着晚归的他就是一阵劈头盖脸的责备。
mā mā duì zhe wǎn guī de tā jiù shì yī zhèn pī tóu gài liǎn de zé bèi
Mẹ mắng xối xả vào mặt anh ấy vì tội về muộn.
体操运动员在平衡木上做了一个完美的劈叉。
tǐ cāo yùn dòng yuán zài píng héng mù shàng zuò le yí gè wán měi de pǐ chà
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú xoạc chân hoàn hảo trên cầu thăng bằng.
警察一个快步,劈手夺下了歹徒手中的刀。
jǐng chá yí gè kuài bù pī shǒu duó xià le dǎi tú shǒu zhōng de dāo
Cảnh sát bước nhanh tới, giật lấy con dao trong tay tên tội phạm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
劈 gồm phần trên là 辟 (gồm 尸 'thi thể', 口 'miệng', 辛 'vị cay') và phần dưới là 刀 (dao). 辟 mang lại âm đọc, còn 刀 chỉ ra rằng hành động có liên quan đến dao. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng dao chẻ, bổ'.