儇 (xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lanh lợi, khinh suất". Nó có 15 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 儇巧 (xuān qiǎo), 儇薄 (xuān báo), 儇子 (xuān zi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 儇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 儇 (xuān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
儇 có nghĩa là Lanh lợi, khinh suất.
Chữ 儇 gồm bộ 亻 (người) và phần 瞏 (xuān) biểu thị âm. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 瞏 vốn là hình ảnh con mắt nhìn quanh, ngụ ý sự lanh lợi, nhanh nhẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) có đôi mắt (目) nhìn quanh (瞏) nhanh như chớp, thể hiện sự lanh lợi nhưng cũng có phần khinh suất.
他为人儇巧。
tā wéi rén xuān qiǎo
Anh ấy là người lanh lợi nhưng hơi phù phiếm.
他的话很儇薄。
tā de huà hěn xuān báo
Lời nói của anh ấy rất nông cạn và thiếu tôn trọng.
他是个儇子。
tā shì gè xuān zi
Anh ấy là một kẻ lả lơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 儇 là chữ hình thanh: bộ 亻 (người) biểu thị nghĩa, phần 瞏 (xuān) biểu thị âm. Bộ 亻 cho thấy từ này dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái của con người. Phần 瞏 có liên quan đến hình ảnh đôi mắt nhìn quanh, từ đó gợi lên sự nhanh nhẹn, lanh lợi.