Hanzi Writer

Cách viết 签 (qiān) — ý nghĩa “Ký tên, thẻ, nhãn”

qiān Cấp độ HSK 5 13 nét Bộ thủ: ⺮

签 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ký tên, thẻ, nhãn". Nó có 13 nét, bộ thủ là ⺮, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 签名 (qiān míng), 签证 (qiān zhèng), 标签 (biāo qiān).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 签 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 签 - qiān

Luyện viết 签 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 签 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ký tên, thẻ, nhãn.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaKý tên, thẻ, nhãn
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

签 (qiān) gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên và chữ 佥 (qiān) ở dưới. Bộ ⺮ tượng trưng cho tre, vì thẻ ngày xưa thường làm bằng tre. Chữ 佥 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'tất cả, cùng nhau', thể hiện việc ký tên đồng thuận.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một chiếc thẻ tre (⺮) để ký tên (佥) lên đó, ghi lại sự đồng ý của mình.

qiān míng
Chữ ký, ký tên
qiān zhèng
Thị thực (visa)
biāo qiān
Nhãn dán / Thẻ

请在这里签名。

qǐng zài zhè lǐ qiān míng

Vui lòng ký tên tại đây.

我的签证办好了。

wǒ de qiān zhèng bàn hǎo le

Visa của tôi đã làm xong rồi.

衣服上有标签。

yī fú shàng yǒu biāo qiān

Trên quần áo có nhãn mác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiān 13
bèn 11
11
děng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 签 - qiān

Luyện viết 签 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 签 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 签

Chữ 签 gồm bộ ⺮ (trúc) ở trên, tượng trưng cho vật liệu tre, và chữ 佥 (qiān) ở dưới, vừa cho âm vừa mang ý nghĩa 'tất cả, cùng nhau'. Kết hợp lại, nó gợi lên hình ảnh một chiếc thẻ tre được dùng để ghi chép sự đồng thuận, từ đó phát triển nghĩa 'ký tên' hoặc 'thẻ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ ⺮

Hán tự 13 nét khác