Hanzi Writer

Cách viết 行 (háng/xíng) — ý nghĩa “Đi, được, thực hiện”

háng/xíng Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 行

行 (háng/xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi, được, thực hiện". Nó có 6 nét, bộ thủ là 行, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 行走 (xíng zǒu), 行人 (xíng rén), 银行 (yín háng).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 行 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 行 - háng/xíng

Luyện viết 行 (háng/xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 行 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (háng/xíng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đi, được, thực hiện.

Đây là chữ đa âm, các đọc: háng, xíng.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinháng / xíng (hang/xing)
Ý nghĩaĐi, được, thực hiện
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2/5

行 là một chữ tượng hình cổ, mô tả một ngã tư đường với bốn hướng giao nhau. Hình dạng ban đầu giống như một con đường cắt ngang, thể hiện ý nghĩa 'đi' hoặc 'di chuyển'. Qua thời gian, chữ này được mở rộng nghĩa thành 'làm', 'thực hiện' và 'hàng' (như trong ngân hàng).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi trên con đường (hình chữ thập), mỗi bước chân là một nét chữ, và con đường dẫn đến ngân hàng (银行) ở cuối phố.

xíng zǒu
Đi bộ
xíng rén
Người đi bộ
yín háng
Ngân hàng
háng yè
Ngành nghề

老人在公园的小路上缓慢行走。

lǎo rén zài gōng yuán de xiǎo lù shàng huǎn màn xíng zǒu

Ông cụ đi bộ chậm rãi trên con đường nhỏ trong công viên.

街道两旁的行人行色匆匆。

jiē dào liǎng páng de xíng rén xíng sè cōng cōng

Người đi bộ ở hai bên đường đều đi lại vội vã.

他去银行存了一笔钱作为旅行基金。

tā qù yín háng cún le yī bǐ qián zuò wéi lǚ xíng jī jīn

Anh ấy đến ngân hàng gửi một khoản tiền để làm quỹ du lịch.

互联网是一个发展非常迅速的行业。

hù lián wǎng shì yí gè fā zhǎn fēi cháng xùn sù de háng yè

Internet là một ngành công nghiệp phát triển rất nhanh chóng.

Luyện tập thứ tự nét cho 行 - háng/xíng

Luyện viết 行 (háng/xíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 行 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 行

Chữ 行 ban đầu là hình vẽ một ngã tư đường, với hai đường chính giao nhau. Từ đó, nó mang nghĩa 'đi' hoặc 'di chuyển'. Về sau, nghĩa mở rộng thành 'hàng' khi dùng trong từ như 银行 (ngân hàng), vì ngân hàng thường đặt trên các con phố lớn, nơi giao thương tấp nập.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 行

Hán tự 6 nét khác