儋 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gánh vác". Nó có 15 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 儋州 (dān zhōu), 负儋 (fù dān), 儋耳 (dān ěr).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 儋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 儋 (dān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
儋 có nghĩa là Gánh vác.
儋 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 詹 (zhān) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động một người dùng vai gánh vác vật nặng, thể hiện qua hình ảnh người mang đồ trên vai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang gánh một cái đòn gánh (詹) trên vai, cúi người bước đi vững vàng như người nông dân gánh lúa về nhà.
他住在儋州。
tā zhù zài dān zhōu
Anh ấy sống ở Đam Châu.
他的负儋很重。
tā de fù dān hěn zhòng
Gánh nặng của anh ấy rất lớn.
这是儋耳郡。
zhè shì dān ěr jùn
Đây là quận Đam Nhĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 儋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 儋 gồm bộ 亻 (người) và phần 詹 (âm đọc). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn phần 詹 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gánh vác', mô tả hành động của con người khi mang vác vật nặng.