Hanzi Writer

Cách viết 侵 (qīn) — ý nghĩa “Xâm chiếm, xâm phạm”

qīn Cấp độ HSK 6 9 nét Bộ thủ: 亻

侵 (qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xâm chiếm, xâm phạm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侵犯 (qīn fàn), 侵略 (qīn lüè), 入侵 (rù qīn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 侵 - qīn

Luyện viết 侵 (qīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xâm chiếm, xâm phạm.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqīn (qin)
Ý nghĩaXâm chiếm, xâm phạm
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

侵 (qīn) gồm bộ 亻 (người) và 又 (tay) + 冖 (vải phủ). Hình dạng ban đầu mô tả một người cầm roi hoặc tay vươn ra để đánh người khác, thể hiện hành động xâm phạm. Theo thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, vẫn giữ ý nghĩa về sự tấn công hoặc xâm lấn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) dùng tay (又) vén tấm vải (冖) để xông vào nhà người khác, đó là hành động xâm chiếm.

qīn fàn
Xâm phạm, vi phạm
qīn lüè
Xâm lược
rù qīn
Xâm lược, xâm nhập

别侵犯他人隐私。

bié qīn fàn tā rén yǐn sī

Đừng xâm phạm quyền riêng tư của người khác.

这种行为是侵略。

zhè zhǒng xíng wéi shì qīn lüè

Hành vi này là sự xâm lược.

病毒入侵了电脑。

bìng dú rù qīn le diàn nǎo

Vi-rút đã xâm nhập vào máy tính.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qīn 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 侵 - qīn

Luyện viết 侵 (qīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 侵

Chữ 侵 gồm bộ 亻 (người) và phần 又 (tay) cùng 冖 (vải che). Bộ 亻 cho thấy hành động của con người, còn 又 và 冖 gợi ý việc dùng tay vén vật che để xâm nhập. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'xâm chiếm' hoặc 'xâm phạm'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác