车 (chē/jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe". Nó có 4 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 汽车 (qì chē), 车站 (chē zhàn), 开车 (kāi chē).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 车 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 车 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 车 (chē/jū) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
车 có nghĩa là Xe.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chē, jū.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 车 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 车 (xe) nguyên thủy là hình vẽ một cỗ xe nhìn từ trên xuống: hai bánh xe ở hai bên, trục xe ở giữa, và thùng xe phía trên. Qua thời gian, nét vẽ được đơn giản hóa thành dạng chữ vuông vức như hiện nay, nhưng vẫn giữ được hình ảnh hai bánh xe và trục nối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe ô tô nhìn từ trên cao: hai bánh xe ở hai bên (nét ngang), thân xe ở giữa (nét dọc) và mui xe là nét ngang trên cùng.
我有一辆汽车。
wǒ yǒu yī liàng qì chē
Tôi có một chiếc xe hơi.
我们在车站见。
wǒ men zài chē zhàn jiàn
Hẹn gặp ở nhà ga.
爸爸在开车。
bà bà zài kāi chē
Bố đang lái xe.
为了大局考虑,他决定丢车保帅。
wèi le dà jú kǎo lǜ, tā jué dìng diū chē bǎo shuài。
Vì cân nhắc đại cục, anh ấy quyết định hy sinh lợi ích nhỏ để bảo toàn lợi ích lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 车 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 车 là một chữ tượng hình, các nét tạo nên nó đều mô phỏng hình ảnh một chiếc xe: nét ngang trên là thùng xe, nét ngang dưới là trục bánh, nét dọc là trục nối, và nét phẩy cuối tượng trưng cho bánh xe. Vì vậy, khi nhìn chữ, bạn có thể hình dung ra một cỗ xe cổ xưa.