侯 (hóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầu tước". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诸侯 (zhū hóu), 侯爵 (hóu jué), 姓侯 (xìng hóu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侯 (hóu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侯 có nghĩa là Hầu tước.
侯 (hóu) là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một mũi tên (矢) cắm vào tấm bia (厂), tượng trưng cho mục tiêu trong cuộc thi bắn cung. Sau này, thêm bộ 亻 (người) để chỉ người đạt thành tích, được phong tước, nghĩa là 'hầu tước'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một tấm bia (厂) có mũi tên (矢) cắm trúng hồng tâm, anh ta là nhà vô địch bắn cung và được vua phong tước Hầu.
古代有很多诸侯。
gǔ dài yǒu hěn duō zhū hóu
Thời cổ đại có rất nhiều chư hầu.
他被封为侯爵。
tā bèi fēng wèi hóu jué
Anh ấy được phong làm Hầu tước.
我的老师姓侯。
wǒ de lǎo shī xìng hóu
Giáo viên của tôi họ Hầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侯 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và phần bên phải là 矢 (mũi tên) đặt trên 厂 (vách đá). Bộ 亻 chỉ người, còn 矢 và 厂 gợi lên hình ảnh bắn cung vào bia, thể hiện người chiến thắng trong cuộc thi, từ đó được phong tước Hầu.