电 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điện.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 曰, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电话 (diàn huà), 电脑 (diàn nǎo), 电影 (diàn yǐng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 电 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 电 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 电 (diàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
电 có nghĩa là Điện..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 电 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
电 là dạng giản thể của 電, vẽ hình tia chớp xuyên qua đám mây. Phần trên là mưa (雨), phần dưới là tia chớp (电), thể hiện sự phóng điện trong tự nhiên. Dạng giản thể giữ lại nét cong như tia chớp, bỏ phần mây để đơn giản hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tia chớp ngoằn ngoèo (nét cuối) xuyên qua một đám mây đen (nét ngang trên), tạo ra điện sáng chói – đó là chữ 电!
这是我的电话号码。
zhè shì wǒ de diàn huà hào mǎ
Đây là số điện thoại của tôi.
我每天都用电脑工作。
wǒ měi tiān dōu yòng diàn nǎo gōng zuò
Ngày nào tôi cũng dùng máy tính để làm việc.
周末我们去看电影吧。
zhōu mò wǒ men qù kàn diàn yǐng ba
Cuối tuần chúng ta đi xem phim nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 电 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 电 gồm một nét ngang trên (tượng trưng mây), một nét phẩy ngắn và nét chấm (hạt mưa), cùng nét cong kéo dài xuống như tia chớp. Toàn bộ gợi tả hiện tượng sấm sét trong mưa, từ đó mang nghĩa 'điện' – năng lượng tự nhiên. So với chữ 曰 (nói) chỉ có hình miệng và nét ngang, 电 thêm nét cong rõ ràng để phân biệt.