Hanzi Writer

Cách viết 音 (yīn) — ý nghĩa “Âm thanh, tiếng”

yīn Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 音

音 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Âm thanh, tiếng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 音, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 音乐 (yīn yuè), 声音 (shēng yīn), 发音 (fā yīn).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 音 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 音 - yīn

Luyện viết 音 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 音 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Âm thanh, tiếng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyīn (yin)
Ý nghĩaÂm thanh, tiếng
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.8/5

音 là một chữ tượng hình, kết hợp từ 言 (lời nói) bên trên và một dấu chấm hoặc nét ngang bên dưới, tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng. Hình dạng ban đầu của nó giống như một cái miệng đang phát ra lời nói, và dấu chấm bên dưới biểu thị âm thanh vang vọng. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa về âm thanh và lời nói vẫn được giữ nguyên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái nhà (bộ 立) và nói chuyện, phát ra âm thanh (chữ 日 bên dưới tượng trưng cho mặt trời, nhưng ở đây là nơi âm thanh vang lên).

yīn yuè
Âm nhạc
shēng yīn
Âm thanh, tiếng động
fā yīn
Phát âm

我喜欢听音乐。

wǒ xǐ huān tīng yīn yuè

Tôi thích nghe nhạc.

你的声音很好听。

nǐ de shēng yīn hěn hǎo tīng

Giọng của bạn rất hay.

他的发音很标准。

tā de fā yīn hěn biāo zhǔn

Phát âm của anh ấy rất chuẩn.

Luyện tập thứ tự nét cho 音 - yīn

Luyện viết 音 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 音 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 音

Chữ 音 gồm bộ 立 (đứng) ở trên và 日 (mặt trời) ở dưới. Tuy nhiên, trong chữ này, bộ 立 không mang nghĩa 'đứng' mà là một dạng biến thể của 言 (lời nói), và 日 tượng trưng cho âm thanh phát ra. Sự kết hợp này gợi ý rằng âm thanh phát ra từ lời nói, giống như một người đang nói và âm thanh vang lên.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 音

Hán tự 9 nét khác