乐 (lè/yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ, âm nhạc". Nó có 5 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 快乐 (kuài lè), 欢乐 (huān lè), 音乐 (yīn yuè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乐 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乐 (lè/yuè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乐 có nghĩa là Vui vẻ, âm nhạc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lè, yuè.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 乐 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 乐 (lè) ban đầu vẽ hình một cây trống bằng gỗ, phía trên có hai dây rung. Theo thời gian, nét chữ đơn giản hóa thành dạng hiện đại: phần trên giống chữ '白' (trắng) cách điệu, phần dưới là chữ '木' (gỗ) - gợi nhớ đến nhạc cụ làm từ gỗ. Vì vậy, 乐 mang nghĩa 'âm nhạc' và mở rộng thành 'vui vẻ' vì âm nhạc mang lại niềm vui.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chơi trống gỗ (木) với hai dùi trống (phần trên), tạo ra âm thanh vui tươi (lè) - đó là 乐.
祝你在新的一年里生活幸福快乐。
zhù nǐ zài xīn de yī nián lǐ shēng huó xìng fú kuài lè
Chúc bạn một năm mới cuộc sống hạnh phúc và vui vẻ.
操场上到处回荡着孩子们的欢乐笑声。
cāo chǎng shàng dào chù huí dàng zhe hái zi men de huān lè xiào shēng
Trên sân chơi vang vọng tiếng cười vui vẻ của trẻ em khắp nơi.
舒缓的音乐能有效缓解精神压力。
shū huǎn de yīn yuè néng yǒu xiào huǎn jiě jīng shén yā lì
Âm nhạc nhẹ nhàng có thể giải tỏa áp lực tinh thần một cách hiệu quả.
他擅长演奏多种民族乐器。
tā shàn cháng yǎn zòu duō zhǒng mín zú yuè qì
Anh ấy giỏi chơi nhiều loại nhạc cụ dân tộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乐 gồm phần trên là '白' (trắng, sáng sủa) cách điệu và phần dưới là '木' (gỗ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhạc cụ bằng gỗ (trống, đàn) phát ra âm thanh trong trẻo, làm người nghe vui vẻ. Vì thế, chữ này vừa chỉ âm nhạc, vừa chỉ trạng thái vui sướng.