睡 (shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngủ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睡觉 (shuì jiào), 午睡 (wǔ shuì), 睡着 (shuì zháo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睡 (shuì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睡 có nghĩa là Ngủ.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 睡 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
睡 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 垂 (rủ xuống) bên phải. 垂 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: khi ngủ, mí mắt rủ xuống. Hình ảnh này kết hợp với bộ 目 (mắt) tạo nên ý nghĩa 'ngủ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đôi mắt (目) của bạn đang 'rủ xuống' (垂) vì buồn ngủ, mí mắt nặng trĩu sụp xuống.
我想去睡觉。
wǒ xiǎng qù shuì jiào
Tôi muốn đi ngủ.
他在午睡。
tā zài wǔ shuì
Anh ấy đang ngủ trưa.
弟弟睡着了。
dì di shuì zháo le
Em trai ngủ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睡 gồm bộ 目 (con mắt) bên trái và 垂 (rủ xuống) bên phải. Bộ 目 chỉ rõ liên quan đến mắt, còn 垂 gợi tả hành động mí mắt rủ xuống khi buồn ngủ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh đôi mắt nhắm lại, biểu thị trạng thái ngủ.